Phù hợp
- Văn phòng
- Quầy lễ tân
- Cửa hàng bán lẻ
- Kho/xưởng
- Các hệ thống VoIP cần tay con DECT di động.
Điểm mạnh
- DP720: 20 giờ đàm thoại
- DP722: 20 giờ
- DP730: 40 giờ
- Màn hình 1.8/1.8/2.4 inch
- Phạm vi ngoài trời tối đa 350/350/400m khi dùng base phù hợp.
Kết nối
- DECT
- SIP/VoIP qua trạm gốc DP750/DP752/DP755
- HD Audio
- Jack tai nghe 3.5 mm.
Nền tảng
- Tổng đài IP hoặc dịch vụ SIP
- DP750/DP752/DP755
- Hệ thống điện thoại Grandstream.
· Demo miễn phí · Thi công trọn gói · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
📞 Hotline: 0932058725
Grandstream DP720, DP722 và DP730 là các tay con DECT dùng cho hệ thống điện thoại VoIP. Cả ba chia sẻ nhiều thông số cốt lõi nhưng khác nhau rõ về thời lượng pin, màn hình, thao tác và phạm vi công bố khi ghép với trạm gốc phù hợp. Đây là những khác biệt nên xem trước khi chọn model cho doanh nghiệp.

Thông tin cơ bản về Grandstream GAC2500
- Thương hiệu: Grandstream
- Xuất xứ: Mỹ (Hoa Kỳ)
- Phân khúc: Điện thoại DECT doanh nghiệp
- Bảo hành: theo chính sách bán hàng NewTech
↓ Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
Grandstream DP720, DP722 và DP730 giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Với môi trường cần liên lạc khi đang di chuyển, tay con DECT giúp người dùng giữ kết nối thoại mà không phải cố định tại bàn. Tuy nhiên, lựa chọn sai model có thể dẫn đến pin không đủ cho ca làm việc, màn hình khó thao tác hoặc vùng phủ không phù hợp.
1. Điện thoại phải sạc nhiều lần trong ngày
Vấn đề: Nhân viên làm việc theo ca dài hoặc phải di chuyển liên tục cần thời lượng sử dụng dài hơn.
Thời lượng pin xử lý thế nào: DP720 và DP722 công bố tối đa 20 giờ đàm thoại/250 giờ chờ; DP730 dùng pin Li-ion 1500mAh, công bố 40 giờ đàm thoại/500 giờ chờ.
Kết quả: DP730 có thời lượng đàm thoại công bố gấp đôi DP720/DP722.
2. Phạm vi DECT không chỉ phụ thuộc vào tay con
Vấn đề: Con số 350 m hoặc 400 m có thể bị hiểu thành khoảng cách thực tế trong mọi mặt bằng.
Trạm gốc + phạm vi: Khi ghép DP752/DP755, DP720 và DP722 được công bố tối đa 350 m ngoài trời, DP730 tối đa 400 m; trong nhà cả ba tối đa 50 m. Với DP750, phạm vi ngoài trời của cả ba ở mức tối đa 300 m theo tài liệu bài.
Kết quả: Cần xem đồng thời handset, base station và vật cản thực tế trước khi chốt cấu hình.
3. DP720, DP722 và DP730 có trải nghiệm sử dụng khác nhau
Vấn đề: Hai model đầu khá gần nhau, trong khi DP730 thêm màn hình lớn và các tính năng thao tác nâng cao.
Khác biệt giao diện: DP720/DP722 dùng màn hình 1.8 inch 128×160; DP730 dùng 2.4 inch 240×320, thêm PTT riêng, rung và cảm biến proximity/accelerometer.
Kết quả: DP730 phù hợp hơn với vị trí cần cầm máy nhiều và thao tác nhanh; DP720/DP722 giữ cấu hình gọn hơn.

Thông số quyết định của Grandstream DP720 / DP722 / DP73
| Thông số | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 1.8 inch, 128×160 | 1.8 inch, 128×160 | 2.4 inch, 240×320 |
| Đàm thoại | Tối đa 20 giờ | Tối đa 20 giờ | Tối đa 40 giờ |
| Chờ | Tối đa 250 giờ | Tối đa 250 giờ | Tối đa 500 giờ |
| Pin | 2×AAA Ni-MH 800mAh | 2×AAA Ni-MH 800mAh | Li-ion 1500mAh |
| Outdoor với DP752/755 | Tối đa 350 m | Tối đa 350 m | Tối đa 400 m |
| Outdoor với DP750 | Tối đa 300 m | Tối đa 300 m | Tối đa 300 m |
| Indoor | Tối đa 50 m | Tối đa 50 m | Tối đa 50 m |
| PTT | Cần xác minh khi là yêu cầu bắt buộc | Có nút cấu hình | Có nút PTT riêng |
| Rung / cảm biến | Không phải điểm nổi bật | Không phải điểm nổi bật | Rung + proximity + accelerometer |
Khả năng tương thích / hệ thống: SIP/VoIP qua DP750, DP752 hoặc DP755; tay con không tự kết nối Ethernet/IP độc lập. Trạm gốc là thành phần kết nối mạng và quản lý tài khoản SIP/line.
Thiết bị thường kết hợp trong hệ thống
- Hệ thống tổng đài IP hoặc dịch vụ SIP
- Switch mạng; ưu tiên PoE theo cấu hình trạm gốc
- Trạm gốc Grandstream DP750, DP752 hoặc DP755
- Tay con DP720, DP722 hoặc DP730 đăng ký vào base
- Repeater tương thích nếu cần mở rộng vùng phủ
Chi phí thực tế khi triển khai bộ ba DP720 / DP722 / DP730
| Khoản mục | Chi phí / ghi chú | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| Tay con DP720/DP722/DP730 | Cập nhật giá NewTech theo thời điểm | Có |
| DP750/DP752/DP755 | Cần nếu chưa có trạm gốc tương thích | Có nếu triển khai mới |
| Switch / PoE | Phụ thuộc hạ tầng hiện có | Tùy |
| Cấu hình SIP / PBX | Theo hệ thống tổng đài và yêu cầu line | Tùy hệ thống |
| Khảo sát vùng phủ | Nên có với kho/xưởng/nhiều tầng | Khuyến nghị |
| License riêng cho handset | Không phải đặc tính của handset | Không |
Không nên cố định thứ tự giá DP720 – DP722 – DP730 nếu chưa có bảng giá NewTech tại thời điểm đăng. Bài nên dùng “Liên hệ báo giá” hoặc cập nhật giá kèm ngày.

So sánh Grandstream DP720, DP722 và DP730
Ba model nên được đặt cạnh nhau vì đều là tay con DECT, dùng chung hệ sinh thái trạm gốc Grandstream, nhưng khác biệt rõ ở pin, màn hình, trọng lượng và một số tính năng thao tác.
| Tiêu chí | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Định hướng | DECT cốt lõi | Cân bằng / thế hệ mới hơn | Nâng cao / di chuyển nhiều |
| Màn hình | 1.8″ | 1.8″ | 2.4″ |
| Đàm thoại | 20 giờ | 20 giờ | 40 giờ |
| Outdoor với DP752/755 | 350 m | 350 m | 400 m |
| PTT | Cần xác minh | Có nút cấu hình | Có nút riêng |
| Trọng lượng | ~138 g | ~110 g | ~180 g |
| Hạn chế chính | Không có điểm nổi bật như DP730 về thao tác nâng cao | Thông số cốt lõi gần DP720 | Nặng hơn hai model còn lại |
Chọn DP720 / DP722 / DP730 theo nhu cầu
Chọn DP720 nếu: nhu cầu chủ yếu là nghe/gọi DECT cơ bản và không cần pin 40 giờ hoặc các tính năng thao tác nâng cao.
Chọn DP722 nếu: muốn model thuộc thế hệ thiết kế mới hơn, có PTT qua nút cấu hình và vẫn phù hợp với mức pin 20 giờ.
Chọn DP730 nếu: nhân viên di chuyển nhiều, ca dài, cần màn hình 2.4 inch, rung, cảm biến hoặc nút PTT riêng.
Kiểm tra DP752/DP755 nếu: cần tận dụng vùng phủ công bố 350-400 m hoặc muốn mở rộng số handset / SIP account.
Có nên chọn bộ ba Grandstream DP720 / DP722 / DP730?
| Môi trường | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng / quầy lễ tân | Phù hợp | 20 giờ đàm thoại, HD audio, DECT gọn |
| Cửa hàng / bán lẻ | Phù hợp | Có thể chọn DP722/DP730 tùy nhu cầu PTT và pin |
| Kho / xưởng | Cân nhắc | Cần khảo sát vật cản và vị trí base; DP730 phù hợp hơn nếu ca dài |
| Nhu cầu chỉ dùng điện thoại bàn cố định | Cân nhắc | Có thể không cần handset DECT nếu không cần di chuyển |
✅ Nên chọn nếu doanh nghiệp bạn
- Cần nhân viên di chuyển nhưng vẫn giữ kết nối VoIP.
- Đã có hoặc dự kiến triển khai DP750/DP752/DP755.
- Cần cân bằng giữa thời lượng pin, vùng phủ và cách thao tác.
- Muốn triển khai theo hệ thống DECT thay vì kéo Ethernet tới từng người dùng.
❌ Nên cân nhắc sản phẩm khác nếu
- Chỉ cần điện thoại cố định tại bàn và không có nhu cầu di chuyển.
- Chưa xác định được số người dùng, số cuộc gọi đồng thời hoặc trạm gốc.
- Mặt bằng có nhiều vật cản nhưng chưa khảo sát vùng phủ DECT.

Đánh giá DP720 / DP722 / DP730 từ đội ngũ kỹ thuật NewTech
Điều kiện kiểm nghiệm: Chưa có dữ liệu test/lắp đặt thực tế trong nguồn được cung cấp. Không nên tự tạo số liệu khoảng cách, độ ổn định hoặc lỗi phát sinh.
- Vị trí lắp đặt khuyến nghị: cần bổ sung sau khảo sát.
- Khoảng cách hiệu quả đo được: chưa có số liệu.
- Độ ổn định: chưa có dữ liệu test.
- Lưu ý thi công: cần xác định vị trí base, vật cản và nguồn cấp.
- Lỗi thường gặp: cần ghi nhận từ ca triển khai thực tế.
- Cấu hình đề xuất: chốt sau khi có số người dùng, mặt bằng và nhu cầu cuộc gọi.
Điều khiến chúng tôi bất ngờ
DP720 và DP722 gần nhau hơn nhiều người nghĩ: ở các thông số cốt lõi như màn hình 1.8 inch, 20 giờ đàm thoại, 250 giờ chờ và phạm vi ngoài trời 350m với DP752/DP755, chênh lệch không lớn. DP730 mới là model tạo khác biệt rõ về pin 40 giờ, màn hình 2.4 inch và tính năng thao tác nâng cao.
Câu hỏi thường gặp về Grandstream DP720, DP722 và DP730
DP720, DP722 và DP730 có dùng độc lập được không?
Không. Đây là các tay con DECT và cần đăng ký với trạm gốc Grandstream tương thích như DP750, DP752 hoặc DP755. Trạm gốc mới kết nối mạng IP/SIP và quản lý tài khoản, line cũng như cuộc gọi của hệ thống.
DP720 và DP722 khác nhau nhiều không?
Không nhiều ở các thông số cốt lõi. Cả hai có màn hình 1.8 inch, tối đa 20 giờ đàm thoại, 250 giờ chờ và phạm vi ngoài trời tối đa 350m khi dùng DP752/DP755. DP722 thuộc thế hệ thiết kế/giao diện mới hơn.
DP730 có đáng nâng cấp từ DP722 không?
Có thể đáng nâng cấp khi doanh nghiệp thực sự cần pin dài hơn, màn hình lớn hơn, nút Push-to-Talk riêng, rung hoặc cảm biến. Nếu chỉ nghe/gọi trong ca làm việc thông thường, DP722 vẫn có thể đáp ứng.
Phạm vi 350 m hoặc 400 m có áp dụng trong nhà không?
Không. Đây là mức ngoài trời tối đa được công bố khi ghép với base phù hợp. Phạm vi trong nhà được công bố tối đa 50m cho cả ba; tường, vật cản và vị trí đặt base có thể làm giảm phạm vi thực tế.

Grandstream DP720 / DP722 / DP730 — Thông số kỹ thuật đầy đủ
1. So sánh màn hình và khả năng thao tác
| Tiêu chí | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 1.8 inch | 1.8 inch | 2.4 inch |
| Độ phân giải | 128×160 | 128×160 | 240×320 |
| Phím mềm | 2 | 2 | 3 |
| PTT | Cần xác minh | Có nút cấu hình | Có nút PTT riêng |
| Rung / cảm biến | Không phải điểm nổi bật | Không phải điểm nổi bật | Rung + proximity + accelerometer |
Điểm khác biệt: DP720 và DP722 khá gần nhau về màn hình và thao tác cơ bản. DP730 nổi bật hơn với màn hình lớn, nút PTT riêng, rung và cảm biến.
2. So sánh pin và thời gian sử dụng
| Tiêu chí | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Loại pin | 2×AAA Ni-MH 800mAh | 2×AAA Ni-MH 800mAh | Li-ion 1500mAh |
| Đàm thoại | Tối đa 20 giờ | Tối đa 20 giờ | Tối đa 40 giờ |
| Thời gian chờ | Tối đa 250 giờ | Tối đa 250 giờ | Tối đa 500 giờ |
Điểm khác biệt: DP730 có thời lượng đàm thoại và chờ công bố gấp đôi DP720/DP722, phù hợp hơn khi người dùng làm ca dài hoặc thường xuyên mang máy theo người.
3. So sánh phạm vi hoạt động DECT
| Phạm vi công bố | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Ngoài trời với DP752/DP755 | Tối đa 350 m | Tối đa 350 m | Tối đa 400 m |
| Ngoài trời với DP750 | Tối đa 300 m | Tối đa 300 m | Tối đa 300 m |
| Trong nhà | Tối đa 50 m | Tối đa 50 m | Tối đa 50 m |
Lưu ý: 350 m và 400 m là phạm vi ngoài trời tối đa khi sử dụng với trạm gốc phù hợp. Trong thực tế, tường, vật cản và vị trí đặt base có thể làm giảm vùng phủ.
4. So sánh định hướng sử dụng
| Tiêu chí | DP720 | DP722 | DP730 |
|---|---|---|---|
| Định hướng | DECT cốt lõi | Cân bằng / thế hệ mới hơn | Nâng cao / di chuyển nhiều |
| Khối lượng | 138 g | 110 g | 180 g |
| Điểm cần lưu ý | Không có điểm nổi bật như DP730 về thao tác nâng cao | Thông số cốt lõi gần DP720 | Nặng hơn hai model còn lại |
| Phù hợp khi | Chủ yếu nghe/gọi DECT cơ bản | Muốn cân bằng tính năng và pin 20 giờ | Cần pin dài, màn hình lớn và thao tác nâng cao |
Kết luận ngắn:
DP720 phù hợp khi nhu cầu chủ yếu là nghe/gọi DECT cơ bản.
DP722 phù hợp khi muốn cân bằng giữa cấu hình gọn và các tính năng thao tác.
DP730 tạo khác biệt rõ nhất khi cần pin 40 giờ, màn hình 2.4 inch, rung, cảm biến và nút PTT riêng.
Cần tư vấn cấu hình cho phòng họp của bạn? Đội ngũ NewTech phản hồi trong
30 phút — nhận báo giá qua Zalo
hoặc gọi 0967 498 865.













Reviews
There are no reviews yet.