Phù hợp
- Văn phòng
- Bán lẻ
- Kho vận
- Logistics
- Y tế
- An ninh
Điểm mạnh
- 2 SIP/2 line
- Wi-Fi dual-band
- Push-to-Talk
- Quản lý GDMS
Kết nối
- Wi-Fi 2.4GHz / 5GHz
- WP816 hỗ trợ Wi-Fi 6
Nền tảng
- SIP
- IP PBX
- Grandstream GDMS
· Demo miễn phí · Thi công trọn gói · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
📞 Hotline: 0932058725
Grandstream WP Series là dòng điện thoại IP cầm tay kết nối Wi-Fi dành cho nhân sự thường xuyên di chuyển trong khu vực làm việc. WP810, WP816 và WP825 đều hỗ trợ 2 tài khoản SIP/2 line, Push-to-Talk và quản lý qua GDMS. Khác biệt chính nằm ở chuẩn Wi-Fi, Bluetooth, pin và độ bền. WP810 phù hợp nhu cầu cơ bản, WP816 bổ sung Wi-Fi 6 và Bluetooth, còn WP825 ưu tiên IP67 và thời lượng pin dài hơn.

Thông tin cơ bản về Grandstream GHP610(W) & GHP611(W)
- Thương hiệu: Grandstream
- Loại sản phẩm: Cordless Wi-Fi IP Phone
- Model: WP810, WP816, WP825
- Kết nối thoại: SIP qua mạng IP/Wi-Fi
- Số tài khoản: 2 SIP / 2 line trên cả ba model
- Quản lý: Grandstream GDMS
- Ứng dụng: Văn phòng, bán lẻ, logistics, healthcare, security
- Phân khúc: Điện thoại IP Wi-Fi cầm tay doanh nghiệp
- Xuất xứ: Mỹ (Hoa Kỳ)
- Bảo hành: theo chính sách bán hàng NewTech
↓ Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
Grandstream WP Series giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
WP Series phù hợp với những môi trường mà nhân viên không ngồi cố định tại bàn nhưng vẫn cần duy trì máy lẻ SIP trong suốt ca làm việc.
1. Nhân viên phải di chuyển nhưng vẫn cần giữ máy lẻ SIP
Vấn đề:
Điện thoại bàn phù hợp với nhân sự làm việc cố định. Nhưng tại cửa hàng, kho, logistics hoặc khu vực an ninh, nhân viên thường xuyên di chuyển nên việc quay lại bàn để nhận cuộc gọi có thể gây gián đoạn công việc.
Điện thoại IP Wi-Fi xử lý thế nào:
WP810, WP816 và WP825 đều là điện thoại IP cầm tay sử dụng Wi-Fi, hỗ trợ 2 tài khoản SIP và 2 line. Người dùng có thể mang thiết bị theo trong vùng phủ WLAN và tiếp tục sử dụng máy lẻ SIP thay vì phụ thuộc vào cổng mạng cố định tại bàn.
Kết quả nhận được:
Người dùng có thể duy trì máy lẻ SIP trong khu vực được phủ Wi-Fi.
Số liệu thời gian hoặc hiệu suất thực tế: CẦN BỔ SUNG sau khi NewTech kiểm nghiệm.
2. Doanh nghiệp đã có Wi-Fi và không muốn triển khai thêm một lớp kết nối không dây riêng
Vấn đề:
Một hệ thống điện thoại không dây riêng có thể yêu cầu thêm hạ tầng. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp đã có WLAN phủ toàn bộ văn phòng, cửa hàng hoặc kho.
WP Series xử lý thế nào:
Cả ba model sử dụng Wi-Fi dual-band 2.4GHz và 5GHz.
WP816 nổi bật hơn với Wi-Fi 6 802.11a/b/g/n/ac/ax và hỗ trợ 802.11k/r/v. WP810 sử dụng Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac; WP825 cũng sử dụng Wi-Fi ac và hỗ trợ 802.11r theo tài liệu Grandstream.
Kết quả nhận được:
Có thể sử dụng hệ thống WLAN hiện hữu để kết nối handset với hệ thống SIP.
Chất lượng thoại khi di chuyển vẫn phụ thuộc vùng phủ AP, nhiễu, SSID, roaming và thiết kế WLAN.
3. Mỗi môi trường làm việc cần một mức độ bền và kết nối khác nhau
Vấn đề:
Điện thoại dùng trong văn phòng sạch không chịu cùng điều kiện vận hành như thiết bị trong kho, logistics hoặc khu vực có nguy cơ bụi, nước và làm rơi.
Ba model WP xử lý thế nào:
- WP810 tập trung vào nhu cầu SIP Wi-Fi cơ bản.
- WP816 bổ sung Wi-Fi 6, Bluetooth và USB-C.
- WP825 có thiết kế rugged IP67, pin lớn hơn và khả năng chịu rơi 2.5 m theo công bố của Grandstream.
Kết quả nhận được:
Doanh nghiệp có thể chọn model theo môi trường sử dụng thay vì mua cùng một cấu hình cho toàn bộ hệ thống.
GHP610/GHP611 hỗ trợ quản lý tập trung qua nền tảng GDMS Cloud
Thông số quyết định của Grandstream WP Series
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Model | WP810 / WP816 / WP825 | Ba mức nhu cầu khác nhau |
| SIP | 2 tài khoản / 2 line | Cấu hình thoại tương đồng |
| Wi-Fi | Dual-band; WP816 có Wi-Fi 6 | Chọn theo WLAN hiện có |
| Bluetooth | WP810: Không • WP816/WP825: Có | Quan trọng nếu dùng headset Bluetooth |
| Pin | 1500 / 1500 / 2000mAh | WP825 có pin lớn nhất |
| Độ bền | WP825 đạt IP67 | Phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn |
| Quản lý | GDMS | Quản lý tập trung thiết bị |
Thông số đầy đủ xem tại tab Thông tin bổ sung.
Khả năng tương thích của Grandstream WP Series
Đối với WP Series, tiêu chí tương thích chính là SIP, IP PBX và hạ tầng Wi-Fi, không phải nền tảng hội nghị video.
| Nền tảng / hệ thống | Hỗ trợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| SIP | ✔ | Cả ba model hỗ trợ 2 tài khoản SIP |
| IP PBX / SIP Server | ✔ | Hoạt động qua hạ tầng SIP |
| Grandstream GDMS | ✔ | Quản lý và provisioning tập trung |
| Wi-Fi 2.4GHz | ✔ | Cả ba model |
| Wi-Fi 5GHz | ✔ | Cả ba model |
| Wi-Fi 6 | WP816 | 802.11ax |
| Bluetooth | WP816 / WP825 | WP810 không hỗ trợ |
| Microsoft Teams | CẦN XÁC MINH | Bài nguồn không cung cấp chứng nhận Teams |
| Zoom | CẦN XÁC MINH | Bài nguồn không cung cấp chứng nhận Zoom |
| Google Meet | CẦN XÁC MINH | Không có dữ liệu xác nhận trong nguồn |
| Cisco Webex | CẦN XÁC MINH | Không có dữ liệu xác nhận trong nguồn |
Không nên tự gắn nhãn “Certified” cho Teams, Zoom hoặc Webex nếu chưa có tài liệu Grandstream xác nhận.
Thiết bị thường kết hợp trong hệ thống
- Grandstream WP810 / WP816 / WP825
- IP PBX hoặc SIP Server
- Switch / Router
- Wi-Fi Access Point
- Grandstream GDMS
Chi phí thực tế khi triển khai Grandstream WP Series
| Khoản mục | Chi phí | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| WP810 / WP816 / WP825 | CẦN BỔ SUNG | Bắt buộc |
| IP PBX / SIP Service | Tùy hệ thống | Có thể bắt buộc |
| Wi-Fi Access Point | Tùy hạ tầng hiện có | Bắt buộc nếu chưa có WLAN phù hợp |
| Khảo sát / tối ưu Wi-Fi | Tùy dự án | Tùy chọn |
| GDMS | Grandstream mô tả là nền tảng quản lý tập trung miễn phí | Không phát sinh license theo dữ liệu nguồn |
| Cấu hình / triển khai | CẦN BỔ SUNG | Tùy dự án |
| Bảo hành | CẦN BỔ SUNG | Theo chính sách bán hàng |
Grandstream không công bố giá bán lẻ tại Việt Nam trong các trang sản phẩm đã sử dụng cho bài nguồn. Vì vậy chưa nên tự ghi mức chênh lệch giá hoặc tuyên bố một model “tiết kiệm X%” nếu NewTech chưa có bảng giá cập nhật.

So sánh Grandstream WP810, WP816 và WP825
Ba model được so sánh vì cùng thuộc WP Series nhưng giải quyết ba ưu tiên khác nhau: WP810 cho nhu cầu cơ bản, WP816 tập trung vào kết nối hiện đại hơn, còn WP825 tập trung vào độ bền và thời lượng pin.
| Tiêu chí | WP810 | WP816 | WP825 |
|---|---|---|---|
| Định vị | SIP Wi-Fi cơ bản | Wi-Fi 6 + Bluetooth | Rugged IP67 |
| Giá tham khảo | CẦN BỔ SUNG | CẦN BỔ SUNG | CẦN BỔ SUNG |
| SIP / line | 2 / 2 | 2 / 2 | 2 / 2 |
| Wi-Fi | ac | Wi-Fi 6 ax | ac |
| Roaming | Có | 802.11k/r/v | 802.11r |
| Bluetooth | Không | Có | Có |
| Pin | 1500mAh | 1500mAh | 2000mAh |
| Thời gian thoại | 6 giờ | 6 giờ | 8 giờ |
| Thời gian chờ | 120 giờ | 120 giờ | 200 giờ |
| Màn hình | 1.8″, 128×160 | 1.77″, 128×160 | 2.4″, 240×320 |
| Cổng sạc | Micro USB | USB-C | Micro USB |
| IP rating | Không công bố IP67 | Không công bố IP67 | IP67 |
| Chịu rơi 2.5 m | Không công bố | Không công bố | Có |
| Hạn chế đáng chú ý | Không Bluetooth | Không IP67 | Không có Wi-Fi 6 theo nguồn hiện tại |
Chọn WP810 nếu:
Doanh nghiệp chỉ cần điện thoại SIP Wi-Fi cơ bản và không cần Bluetooth hoặc IP67.
Chọn WP816 nếu:
Hệ thống đang sử dụng Wi-Fi 6 hoặc người dùng cần headset Bluetooth và USB-C.
Chọn WP825 nếu:
Thiết bị hoạt động trong kho, logistics, an ninh hoặc môi trường có nguy cơ bụi, nước và rơi máy cao hơn.
Có nên chọn Grandstream WP Series?
| Môi trường sử dụng | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng | Phù hợp | SIP Wi-Fi, người dùng có thể di chuyển |
| Cửa hàng / bán lẻ | Phù hợp | Thiết bị cầm tay, PTT, SIP |
| Kho / logistics | Phù hợp có điều kiện | Nên ưu tiên WP825 nếu môi trường khắc nghiệt |
| An ninh | Phù hợp | PTT và tính di động |
| Khu vực nhiều bụi/nước | WP825 phù hợp hơn | IP67 |
| Khu vực Wi-Fi yếu | Cần xử lý hạ tầng trước | Handset không tự khắc phục vùng phủ WLAN |
✅ Nên chọn nếu doanh nghiệp bạn
- Có nhân sự thường xuyên di chuyển trong khu vực làm việc.
- Cần duy trì máy lẻ SIP khi người dùng rời bàn.
- Đã có hoặc dự kiến triển khai vùng phủ Wi-Fi ổn định.
- Muốn quản lý thiết bị Grandstream tập trung qua GDMS.
- Có thể chọn model khác nhau theo môi trường sử dụng.
❌ Nên cân nhắc giải pháp khác nếu
- Người dùng luôn ngồi cố định → điện thoại IP để bàn có thể phù hợp hơn.
- WLAN hiện tại có nhiều vùng chết hoặc roaming chưa ổn định → nên xử lý Wi-Fi trước.
- Cần thiết bị chống bụi/nước nhưng đang cân nhắc WP810/WP816 → xem WP825.
- Cần Bluetooth nhưng dự kiến chọn WP810 → xem WP816 hoặc WP825.
Mặt nạ tùy chỉnh giúp GHP610/GHP611 tích hợp thương hiệu và phím gọi nhanh khách sạn
Đánh giá Grandstream WP Series từ đội ngũ kỹ thuật NewTech
Điều kiện kiểm nghiệm
CẦN BỔ SUNG TRƯỚC KHI PUBLISH.
Bài nguồn chưa có dữ liệu kiểm nghiệm thực tế của NewTech. Không nên chuyển thông số catalogue thành kết quả test nội bộ.
Khi kiểm nghiệm nên ghi rõ:
- Hệ thống Access Point sử dụng.
- Diện tích hoặc vùng di chuyển.
- Số AP trong khu vực test.
- Số lần roaming.
- IP PBX/SIP Server.
- Headset Bluetooth đã thử.
- Thời gian sử dụng pin thực tế.
- Lỗi phát sinh trong quá trình test.
Vị trí sử dụng khuyến nghị
Trong vùng phủ Wi-Fi ổn định và có roaming phù hợp với luồng di chuyển của người dùng.
Khoảng cách AP cụ thể: CẦN BỔ SUNG theo kết quả khảo sát/test thực tế.
Lưu ý thi công
Không đánh giá WP Series tách rời hạ tầng WLAN.
Trước khi triển khai nhiều handset cần kiểm tra:
- Vùng phủ.
- 2.4GHz / 5GHz.
- Nhiễu kênh.
- Mật độ AP.
- Roaming.
- VLAN thoại.
- QoS.
Lỗi thường gặp:
Chọn handset trước rồi mới kiểm tra Wi-Fi.
Nếu vùng phủ hoặc roaming không ổn định, việc thay sang điện thoại Wi-Fi mới không đảm bảo cuộc gọi sẽ ổn định.
Cấu hình đề xuất
Nên chuẩn hóa:
- SSID dành cho thoại nếu cần.
- VLAN.
- QoS.
- SIP account template.
- Firmware.
- GDMS provisioning.
- Roaming configuration.
Câu hỏi thường gặp về Grandstream WP810, WP816 và WP825
WP810, WP816 và WP825 giống nhau ở điểm nào?
Cả ba đều là điện thoại IP cầm tay sử dụng Wi-Fi, hỗ trợ 2 tài khoản SIP và 2 line, HD Voice, dual microphone, Push-to-Talk và quản lý trong hệ sinh thái Grandstream. Điểm khác nhau chính nằm ở chuẩn Wi-Fi, Bluetooth, dung lượng pin, màn hình và độ bền.
WP816 có Wi-Fi 6 không?
Có. Grandstream công bố WP816 hỗ trợ dual-band Wi-Fi 6 802.11a/b/g/n/ac/ax cùng 802.11k/r/v. Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa WP816 và WP810/WP825 trong nhóm ba model đang so sánh.
WP810 có Bluetooth không?
Không. Theo bảng so sánh trong bài nguồn, WP810 không tích hợp Bluetooth, trong khi WP816 và WP825 có. Nếu doanh nghiệp dự kiến sử dụng headset Bluetooth, nên xem WP816 hoặc WP825.
WP825 có chống nước không?
Có. Grandstream công bố WP825 đạt chuẩn IP67, đồng thời có thiết kế chống bụi/nước, kháng hóa chất vệ sinh và chịu rơi từ độ cao 2.5 m. Đây là điểm giúp WP825 phù hợp hơn với kho, logistics và môi trường vận hành khắc nghiệt.
WP Series có cần trạm DECT riêng không?
Không đối với ba model WP810, WP816 và WP825. Đây là điện thoại IP Wi-Fi, kết nối trực tiếp với WLAN và đăng ký SIP qua mạng IP. Khi triển khai, doanh nghiệp cần tập trung vào IP PBX/SIP Server và hạ tầng Wi-Fi thay vì base station DECT.

Grandstream WP Series — Thông số kỹ thuật đầy đủ
1. Kết nối mạng và SIP
| Thông số | WP810 | WP816 | WP825 |
|---|---|---|---|
| SIP | 2 tài khoản / 2 line | 2 tài khoản / 2 line | 2 tài khoản / 2 line |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac | 802.11a/b/g/n/ac/ax | 802.11a/b/g/n/ac |
| Wi-Fi 6 | Không | Có | Không theo nguồn hiện tại |
| Roaming | Hỗ trợ | 802.11k/r/v | 802.11r |
| Bluetooth | Không | Có | Có |
| Push-to-Talk | Có | Có | Có |
| Quản lý | GDMS | GDMS | GDMS |
2. Âm thanh và màn hình
| Thông số | WP810 | WP816 | WP825 |
|---|---|---|---|
| Âm thanh | HD Voice | HD Voice | HD Voice |
| Microphone | Dual mic | Dual mic | Dual mic |
| AEC | Có | Có | Có |
| Noise Shield | Có | Có | Có |
| AI Noise Cancellation | Không nêu trong bảng nguồn | Datasheet có nêu | Không nêu trong bảng nguồn |
| Màn hình | 1.8 inch | 1.77 inch | 2.4 inch |
| Độ phân giải | 128×160 | 128×160 | 240×320 |
3. Pin và cổng kết nối
| Thông số | WP810 | WP816 | WP825 |
|---|---|---|---|
| Pin | 1500mAh | 1500mAh | 2000mAh |
| Thời gian thoại | 6 giờ | 6 giờ | 8 giờ |
| Thời gian chờ | 120 giờ | 120 giờ | 200 giờ |
| Cổng sạc | Micro USB | USB-C | Micro USB |
| Headset | 3.5 mm | 3.5 mm | 3.5 mm |
| Sạc nhanh | Không nêu | Có | Không nêu |
4. Độ bền và môi trường sử dụng
| Thông số | WP810 | WP816 | WP825 |
|---|---|---|---|
| IP Rating | Không công bố IP67 | Không công bố IP67 | IP67 |
| Chống bụi/nước | Không công bố tương đương WP825 | Không công bố tương đương WP825 | Có |
| Chịu rơi 2.5 m | Không công bố | Không công bố | Có |
| Kháng hóa chất vệ sinh | Không nêu | Không nêu | Có |
| Phù hợp chính | Văn phòng / bán lẻ | Wi-Fi 6 / Bluetooth | Kho / logistics / an ninh |
Cần tư vấn cấu hình cho phòng họp của bạn? Đội ngũ NewTech phản hồi trong
30 phút — nhận báo giá qua Zalo
hoặc gọi 0967 498 865.
















Reviews
There are no reviews yet.