Phù hợp
- Văn phòng nhỏ–vừa, cửa hàng, nhà hàng, điểm dịch vụ và hệ thống Wi-Fi doanh nghiệp mật độ trung bình
Điểm mạnh
- Wi-Fi 5 Wave 2
- 100+ client
- Phủ sóng công bố đến 165 m
Kết nối
- 2 × Gigabit Ethernet
- PoE 802.3af/802.3at
Nền tảng
- Embedded Controller
- GWN.Cloud/GDMS Networking
- GWN Manager
· Demo miễn phí · Thi công trọn gói · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
📞 Hotline: 0932058725
Grandstream GWN7605 là access point Wi-Fi 5 802.11ac Wave-2 dành cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng và các điểm kinh doanh cần hệ thống Wi-Fi được quản lý tập trung. Thiết bị nổi bật với Wi-Fi băng tần kép 2×2:2, MU-MIMO trên 5 GHz, hỗ trợ 100+ thiết bị đồng thời, tầm phủ công bố đến 165 m và 2 cổng Gigabit Ethernet. Controller được tích hợp sẵn giúp doanh nghiệp có thể triển khai nhiều access point GWN mà không cần đầu tư controller phần cứng riêng ngay từ đầu.

Thông tin cơ bản về Grandstream GWN7605
- Thương hiệu: Grandstream
- Model: GWN7605
- Loại thiết bị: Indoor Wi-Fi Access Point
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave-2
- Xuất xứ: Mỹ (Hoa Kỳ)
- Phân khúc: Access point Wi-Fi 5 cho mạng nhỏ–vừa, mật độ người dùng trung bình
- Bảo hành: theo chính sách bán hàng NewTech
- Chứng nhận: FCC, CE, RCM, IC
↓ Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
Grandstream GWN7605 giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Khi số lượng laptop, điện thoại, máy POS và thiết bị di động cùng truy cập Wi-Fi tăng lên, doanh nghiệp không chỉ cần tín hiệu có sóng. Hệ thống còn phải đáp ứng số lượng kết nối, khả năng quản trị và phương án mở rộng phù hợp với hạ tầng hiện có.
1. Nhiều thiết bị truy cập cùng lúc khiến Wi-Fi khó duy trì ổn định
Vấn đề:
Trong văn phòng, cửa hàng hoặc nhà hàng, một access point có thể phải phục vụ đồng thời nhiều laptop, smartphone, thiết bị bán hàng và thiết bị IoT. Khi mật độ thiết bị tăng, năng lực xử lý đồng thời của AP trở thành một yếu tố cần được tính toán.
GWN7605 xử lý thế nào:
Grandstream GWN7605 hỗ trợ 100+ client đồng thời và sử dụng kiến trúc Wi-Fi băng tần kép 2×2:2. Trên băng tần 5 GHz, thiết bị hỗ trợ MU-MIMO, giúp AP phục vụ nhiều luồng kết nối hiệu quả hơn trong môi trường có nhiều thiết bị tương thích.
Kết quả nhận được:
Doanh nghiệp có một access point được thiết kế cho hơn 100 kết nối đồng thời. Tuy nhiên, số thiết bị sử dụng thực tế vẫn cần tính theo lưu lượng ứng dụng, băng thông Internet, nhiễu sóng và cách bố trí AP.
2. Muốn mở rộng Wi-Fi nhưng không muốn đầu tư controller phần cứng riêng
Vấn đề:
Khi triển khai từ một lên nhiều access point, doanh nghiệp cần quản lý cấu hình, SSID và các AP trong cùng hệ thống. Việc bổ sung controller phần cứng riêng có thể làm hệ thống phức tạp hơn đối với những mạng chưa quá lớn.
Embedded Controller xử lý thế nào:
GWN7605 tích hợp controller ngay trong giao diện web và có thể quản lý tối đa 50 access point GWN trong cùng mạng cục bộ.
Khi số lượng AP hoặc địa điểm tăng, hệ thống có thể chuyển sang nền tảng quản lý cloud của Grandstream hoặc GWN Manager theo mô hình on-premise.
Kết quả nhận được:
Doanh nghiệp có thể bắt đầu với hệ thống Wi-Fi nhỏ hoặc vừa mà không nhất thiết phải bổ sung một controller phần cứng chuyên dụng.
3. Ứng dụng thoại và họp trực tuyến nhạy với độ trễ
Vấn đề:
Cuộc gọi IP, họp trực tuyến và các ứng dụng thời gian thực có thể bị ảnh hưởng khi mạng phải đồng thời xử lý nhiều loại lưu lượng khác nhau.
QoS và VLAN xử lý thế nào:
GWN7605 hỗ trợ 802.11e/WMM, VLAN và TOS, cho phép quản trị viên phân loại hoặc ưu tiên lưu lượng theo cấu hình của hệ thống.
Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng SSID kết hợp VLAN để tách mạng nhân viên, khách, thiết bị vận hành hoặc các nhóm sử dụng khác nhau.
Kết quả nhận được:
Hạ tầng Wi-Fi có thêm công cụ để tổ chức và ưu tiên lưu lượng. Hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc cấu hình đồng bộ của AP, switch, router và đường truyền Internet.

Thông số quyết định của Grandstream GWN7605
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Model | GWN7605 | Access point Wi-Fi 5 Wave 2 trong nhà |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac Wave-2 | Tương thích thiết bị Wi-Fi 5 và các chuẩn cũ hơn |
| Thông lượng Wi-Fi | 1,27 Gbps aggregate | Phù hợp nhiều nhu cầu Wi-Fi SMB phổ biến |
| Concurrent clients | 100+ | Thiết kế cho môi trường mật độ kết nối trung bình |
| Tầm phủ công bố | Đến 165 m | Vùng phủ thực tế phụ thuộc vật cản và nhiễu |
| Cổng mạng | 2 × Gigabit Ethernet | Linh hoạt hơn khi cần kết nối có dây tại vị trí AP |
| Nguồn | PoE 802.3af/802.3at | Có thể truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cáp mạng |
| Quản trị cục bộ | Đến 50 GWN AP | Không cần controller phần cứng riêng cho cụm AP nhỏ–vừa |
Thông số đầy đủ xem tại phần Thông số kỹ thuật đầy đủ ở cuối bài.
Khả năng tương thích của Grandstream GWN7605
Do GWN7605 là access point mạng, khả năng tương thích nên được đánh giá dựa trên hạ tầng Ethernet, PoE, giao thức mạng và hệ thống quản trị thay vì các nền tảng hội nghị như Microsoft Teams hay Zoom.
| Nền tảng / hệ thống | Hỗ trợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gigabit Ethernet | ✔ | 2 cổng autosensing 10/100/1000 Base-T |
| PoE 802.3af | ✔ | Có thể cấp nguồn qua cáp mạng |
| PoE+ 802.3at | ✔ | Hỗ trợ |
| IPv4 | ✔ | Được hỗ trợ |
| IPv6 | ✔ | Được hỗ trợ |
| VLAN / 802.1Q | ✔ | Có thể tách mạng theo nhóm người dùng |
| 802.11e/WMM | ✔ | Hỗ trợ QoS cho lưu lượng Wi-Fi |
| Embedded Controller | ✔ | Quản lý tối đa 50 GWN AP cục bộ |
| GWN.Cloud / GDMS Networking | ✔ | Quản lý tập trung trên cloud |
| GWN Manager | ✔ | Phương án quản lý on-premise |
| Grandstream Wi-Fi IP Phone | ✔ | Phù hợp các kịch bản voice-over-Wi-Fi được Grandstream hỗ trợ |
Thiết bị thường kết hợp trong hệ thống
Một hệ thống sử dụng Grandstream GWN7605 thường có thể gồm:
- Grandstream GWN7605 – cung cấp kết nối Wi-Fi.
- Switch Gigabit PoE/PoE+ – cấp uplink mạng và nguồn cho access point.
- Router/Firewall – cung cấp Internet, DHCP, NAT và chính sách truy cập.
- Các GWN Access Point khác – mở rộng vùng phủ khi một AP không đủ đáp ứng toàn bộ khu vực.
- Điện thoại IP Grandstream có Wi-Fi – sử dụng trong các kịch bản voice-over-Wi-Fi phù hợp.
- UPS cho switch/router – hỗ trợ duy trì hạ tầng mạng khi xảy ra gián đoạn nguồn điện ngắn.
Chi phí thực tế khi triển khai Grandstream GWN7605
Chi phí triển khai một access point không chỉ gồm giá thiết bị. Doanh nghiệp nên kiểm tra cả hạ tầng PoE, cáp mạng và nhu cầu cấu hình hệ thống trước khi lập ngân sách.
| Khoản mục | Chi phí / tình trạng | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| Grandstream GWN7605 | Liên hệ NewTech để cập nhật giá | Bắt buộc |
| Controller phần cứng riêng | Không bắt buộc đối với controller nhúng | Không |
| Nền tảng quản lý GWN | Theo mô hình quản lý Grandstream đang cung cấp | Tùy phương án |
| Switch PoE/PoE+ | Có thể cần mua thêm nếu hạ tầng chưa hỗ trợ | Tùy hiện trạng |
| PoE injector | Chỉ cần khi không dùng switch PoE phù hợp | Tùy chọn |
| Cáp mạng / thi công | Phụ thuộc khoảng cách và hiện trạng công trình | Tùy hiện trạng |
| Khảo sát và cấu hình | Theo phạm vi dịch vụ thực tế của NewTech | Tùy dự án |
| Bảo trì sau bảo hành | Theo chính sách NewTech | Tùy chọn |
GWN7605 có lợi thế ở việc controller đã được tích hợp trong thiết bị, vì vậy các hệ thống nhỏ hoặc vừa không nhất thiết phải mua thêm controller phần cứng chuyên dụng. Tuy nhiên, tổng chi phí triển khai vẫn có thể phát sinh từ switch PoE, cáp mạng, thi công và khảo sát Wi-Fi.
Giá bán, chi phí thi công và chính sách dịch vụ cần được NewTech cập nhật tại thời điểm báo giá.

So sánh Grandstream GWN7605 với GWN7660 và TP-Link Omada EAP225 V5
GWN7660 được chọn để thể hiện phương án nâng cấp lên Wi-Fi 6 trong cùng hệ sinh thái Grandstream. TP-Link EAP225 V5 là một access point Wi-Fi 5 thuộc hệ sinh thái Omada, phù hợp để tham khảo sự khác biệt giữa hai nền tảng quản trị.
| Tiêu chí | Grandstream GWN7605 | Grandstream GWN7660 | TP-Link Omada EAP225 V5 |
|---|---|---|---|
| Thế hệ Wi-Fi | Wi-Fi 5 / 802.11ac Wave-2 | Wi-Fi 6 / 802.11ax | Wi-Fi 5 / 802.11ac Wave 2 |
| Thông lượng Wi-Fi công bố | 1,27 Gbps | 1,77 Gbps | 1.317 Mbps |
| Công nghệ radio | 2×2:2, MU-MIMO 5 GHz | 2×2:2 MU-MIMO + DL/UL OFDMA | MU-MIMO |
| Client đồng thời | 100+ | 500+ theo trang sản phẩm Grandstream | Không dùng số khi nguồn tham chiếu không công bố trực tiếp |
| Tầm phủ công bố | Đến 165 m | Đến 175 m | Không công bố theo cùng phương pháp |
| Cổng Ethernet | 2 × Gigabit | 2 × Gigabit | 1 × Gigabit |
| PoE | 802.3af/802.3at | PoE/PoE+ | 802.3af/at và Passive PoE |
| Quản trị | Embedded + cloud + on-premise | Embedded + cloud + on-premise | Omada SDN / controller / cloud |
| Điểm cần cân nhắc | Chỉ hỗ trợ đến Wi-Fi 5 | Năng lực cao hơn nhu cầu nếu mạng nhỏ | Khác hệ sinh thái quản trị GWN |
| Giá tham khảo | Liên hệ NewTech | Cần NewTech xác nhận | Cần NewTech xác nhận |
Chọn Grandstream GWN7605 nếu
Doanh nghiệp đang cần Wi-Fi 5 cho mạng nhỏ–vừa, mật độ client trung bình, muốn có 2 cổng Gigabit và ưu tiên hệ thống quản trị GWN.
Chọn Grandstream GWN7660 nếu
Doanh nghiệp muốn chuyển lên Wi-Fi 6, cần phục vụ mật độ thiết bị cao hơn hoặc đang xây dựng hạ tầng mới cho nhu cầu sử dụng dài hạn hơn.
Cân nhắc TP-Link EAP225 V5 nếu
Doanh nghiệp đã sử dụng hệ sinh thái Omada và muốn tiếp tục quản trị access point trong cùng nền tảng.
Có nên chọn Grandstream GWN7605?
| Môi trường sử dụng | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng nhỏ–vừa | Phù hợp | 100+ client, Wi-Fi 5 và quản trị tập trung |
| Cửa hàng / nhà hàng | Phù hợp | PoE, nhiều SSID và khả năng quản trị nhiều AP |
| Khách sạn / điểm dịch vụ nhỏ | Phù hợp có điều kiện | Cần khảo sát vùng phủ và mật độ client |
| Mạng mật độ thiết bị cao | Cân nhắc | Nên xem dòng Wi-Fi 6 có năng lực client cao hơn |
| Khu vực ngoài trời | Không khuyến nghị | GWN7605 là access point indoor |
| Hạ tầng yêu cầu uplink 2.5GbE | Không phù hợp | GWN7605 sử dụng cổng Gigabit Ethernet |
✅ Nên chọn nếu doanh nghiệp bạn
- Cần một access point Wi-Fi 5 cho văn phòng nhỏ–vừa, cửa hàng hoặc nhà hàng.
- Có mật độ thiết bị ở mức trung bình và khả năng 100+ client/AP phù hợp với thiết kế mạng.
- Muốn cấp nguồn cho AP bằng PoE để giảm dây nguồn tại vị trí lắp.
- Cần 2 cổng Gigabit Ethernet trên access point.
- Muốn quản lý nhiều AP Grandstream mà chưa cần đầu tư controller phần cứng riêng.
- Đang sử dụng hoặc dự kiến xây dựng hệ sinh thái mạng Grandstream.
❌ Nên cân nhắc sản phẩm khác nếu
- Cần Wi-Fi 6 và mật độ thiết bị lớn hơn: có thể tham khảo Grandstream GWN7660 hoặc model Wi-Fi 6 phù hợp.
- Cần phục vụ hàng trăm thiết bị hoạt động tải nặng trên một AP.
- Cần access point lắp ngoài trời.
- Hạ tầng yêu cầu uplink 2.5GbE trở lên.
- Muốn xây dựng mới hệ thống mạng theo các chuẩn Wi-Fi mới hơn như Wi-Fi 6/6E/7.

Đánh giá Grandstream GWN7605 từ đội ngũ kỹ thuật NewTech
- Môi trường kiểm nghiệm: Cần bổ sung diện tích, số phòng/tầng và loại vật cản.
- Vị trí lắp đặt khuyến nghị: Cần dữ liệu từ khảo sát hoặc dự án thực tế.
- Khoảng cách hiệu quả đo được: Chưa có số liệu test nội bộ.
- Số lượng thiết bị đồng thời đã kiểm tra: Chưa có dữ liệu.
- Độ ổn định: Chưa có kết quả chạy tải thực tế của NewTech.
- Thiết bị đi cùng: Cần ghi rõ switch PoE, router và số lượng AP được sử dụng trong bài test.
- Lưu ý thi công: Cần đội kỹ thuật xác nhận từ thực tế triển khai.
- Lỗi thường gặp: Chưa có dữ liệu nội bộ.
- Cấu hình đề xuất: Nên xác định theo môi trường triển khai cụ thể.
Điều khiến chúng tôi bất ngờ
Điểm đáng chú ý của GWN7605 nằm ở việc controller được tích hợp ngay trong giao diện web và có thể quản lý tối đa 50 GWN AP cục bộ.
Với một hệ thống Wi-Fi nhỏ hoặc vừa, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng nhiều AP mà chưa cần controller phần cứng riêng, sau đó chuyển sang cloud hoặc nền tảng on-premise khi nhu cầu quản trị tăng lên.
Đây là nhận xét dựa trên thiết kế và tính năng hãng công bố, không phải kết quả test nội bộ của NewTech.
Câu hỏi thường gặp về Grandstream GWN7605
Grandstream GWN7605 có hoạt động độc lập không?
Có. GWN7605 có thể hoạt động như một access point độc lập và tích hợp controller ngay trong giao diện web. Khi triển khai nhiều access point GWN, controller nhúng có thể quản lý tối đa 50 AP cục bộ. Với hệ thống lớn hoặc nhiều địa điểm hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng nền tảng quản lý cloud hoặc GWN Manager.
GWN7605 hỗ trợ bao nhiêu thiết bị kết nối đồng thời?
Grandstream công bố GWN7605 hỗ trợ 100+ client đồng thời. Tuy nhiên, con số này không có nghĩa hơn 100 thiết bị đều có thể chạy các ứng dụng băng thông cao cùng lúc. Năng lực sử dụng thực tế còn phụ thuộc loại ứng dụng, băng thông Internet, mức nhiễu, khoảng cách và cách bố trí các access point.
Tầm phủ 165 m có áp dụng cho văn phòng có nhiều tường không?
Không nên xem 165 m là khoảng cách được đảm bảo trong mọi môi trường. Đây là tầm phủ do hãng công bố trong điều kiện phù hợp. Tường bê tông, kính phủ kim loại, kệ hàng, thiết bị gây nhiễu và vị trí lắp AP đều có thể làm giảm vùng phủ. Vì vậy, hệ thống doanh nghiệp nên được khảo sát trước khi quyết định số lượng AP.
Grandstream GWN7605 có hỗ trợ PoE không?
Có. GWN7605 hỗ trợ 802.3af và 802.3at PoE với công suất tiêu thụ tối đa được công bố là 10,16 W. Nếu switch mạng hiện tại có PoE tương thích, doanh nghiệp có thể truyền dữ liệu và cấp nguồn cho AP qua cùng một cáp Ethernet, thuận tiện khi lắp thiết bị trên trần hoặc tường.
GWN7605 có cần mua controller riêng không?
Không bắt buộc. GWN7605 có controller nhúng và có thể quản lý tối đa 50 access point GWN trong mạng cục bộ. Đây là một lợi thế khi doanh nghiệp muốn triển khai hệ thống nhiều AP nhưng chưa cần đầu tư controller phần cứng chuyên dụng.
GWN7605 khác GWN7660 ở điểm nào?
GWN7605 sử dụng Wi-Fi 5 802.11ac Wave-2, hỗ trợ 100+ client và thông lượng tổng 1,27 Gbps. GWN7660 chuyển sang Wi-Fi 6, có thông lượng công bố 1,77 Gbps và được Grandstream định vị cho mật độ client cao hơn. Vì vậy, điểm khác biệt quan trọng nằm ở thế hệ Wi-Fi và quy mô thiết bị mục tiêu.

Grandstream GWN7605 – Thông số kỹ thuật đầy đủ
1. Thông số Wi-Fi
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | GWN7605 |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave-2 |
| Radio / MIMO | 2.4 GHz: 2×2:2 MIMO; 5 GHz: 2×2:2 MU-MIMO |
| Anten | 2 anten băng tần kép tích hợp |
| Anten 2.4 GHz | 3 dBi |
| Anten 5 GHz | 4 dBi |
| Băng tần 2.4 GHz | 2412–2484 MHz |
| Băng tần 5 GHz | 5180–5825 MHz |
| Độ rộng kênh 2.4 GHz | 20/40 MHz |
| Độ rộng kênh 5 GHz | 20/40/80 MHz |
| Tốc độ 802.11ac | 6,5–867 Mbps |
| Tốc độ 802.11n | 6,5–300 Mbps; đến 400 Mbps với 256-QAM trên 2.4 GHz theo datasheet |
| Tổng thông lượng Wi-Fi | 1,27 Gbps |
| Tầm phủ công bố | Đến 165 m, thay đổi theo môi trường |
| Concurrent clients | 100+ |
| SSID | 16 tổng; tối đa 8 SSID trên mỗi radio |
2. Kết nối, mạng và quản trị
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Network interfaces | 2 × autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet |
| Auxiliary ports | Reset pinhole, Kensington lock |
| IPv4 / IPv6 | Có |
| 802.1Q VLAN | Có |
| 802.1p | Có |
| 802.1x | Có |
| 802.11e/WMM | Có |
| QoS | 802.11e/WMM, VLAN, TOS |
| Embedded controller | Quản lý tối đa 50 GWN AP cục bộ |
| Cloud management | GWN.Cloud / GDMS Networking |
| On-premise | GWN Manager |
| Lắp đặt | Trong nhà, tường hoặc trần |
| LED | 3 LED ba màu theo dõi trạng thái thiết bị |
3. Bảo mật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Wi-Fi Security | WEP, WPA/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Enterprise theo datasheet |
| WPA3 | Trang sản phẩm Grandstream hiện liệt kê hỗ trợ |
| Secure Boot | Có |
| Bảo vệ firmware / dữ liệu điều khiển | Cơ chế chữ ký số |
| Danh tính thiết bị | Chứng thư bảo mật riêng |
| Mật khẩu mặc định | Ngẫu nhiên theo từng thiết bị |
4. Nguồn, môi trường và kích thước
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn | PoE 802.3af / 802.3at |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 10,16 W |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 60°C |
| Độ ẩm | 10%–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | 180,4 × 180,4 × 40,8 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 388,2 g |
| Kích thước đóng gói | 228,5 × 220 × 79 mm |
| Trọng lượng cả gói | 719,3 g |
| Trong hộp | GWN7605, bộ gá lắp, Quick Start Guide |
| Chứng nhận | FCC, CE, RCM, IC |
Cần tư vấn cấu hình cho phòng họp của bạn? Đội ngũ NewTech phản hồi trong
30 phút — nhận báo giá qua Zalo
hoặc gọi 0967 498 865.
















Reviews
There are no reviews yet.