Phù hợp
- Ban giám đốc, quản lý, lễ tân và nhân sự thường xuyên xử lý cuộc gọi video.
Điểm mạnh
- 16 tài khoản SIP
- Màn hình 8 inch
- Camera 2 MP, video 1080p
Kết nối
- Wi-Fi 6
- Hai cổng Gigabit
- PoE/PoE+
- Bluetooth 5.0
Nền tảng
- Tổng đài IP/SIP
- Zoom Phone
- Ứng dụng Android tương thích
· Demo miễn phí · Thi công trọn gói · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
📞 Hotline: 0932058725
Grandstream GXV3480 là điện thoại IP video để bàn kết hợp chức năng gọi SIP, hội nghị video và ứng dụng Android. Sản phẩm có màn hình cảm ứng 8 inch, camera 2 MP với màn trập riêng tư, hỗ trợ tối đa 16 tài khoản SIP và kết nối Wi-Fi 6 hoặc Gigabit Ethernet. GXV3480 phù hợp với người dùng cần xử lý nhiều tài khoản liên lạc, gọi video trực tiếp tại bàn và thao tác trên màn hình lớn.

Thông tin cơ bản về Grandstream GXV3480
- Thương hiệu: Grandstream
- Xuất xứ: Mỹ (Hoa Kỳ)
- Phân khúc: Cao cấp
- Bảo hành: Theo chính sách bán hàng NewTech
↓ Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
Grandstream GXV3480 giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Ở vị trí quản lý, lễ tân hoặc điều phối, người dùng có thể phải xử lý nhiều tài khoản liên lạc, chuyển đổi giữa cuộc gọi thoại và video, đồng thời tra cứu thông tin trên một thiết bị nhỏ. GXV3480 gộp các thao tác này trên một thiết bị để bàn có màn hình cảm ứng.
Cần quản lý nhiều tài khoản SIP trên cùng một thiết bị
Vấn đề: Nhân sự phụ trách nhiều bộ phận hoặc đường dây liên lạc có thể phải theo dõi các tài khoản và cuộc gọi trên nhiều thiết bị khác nhau.
16 tài khoản SIP xử lý thế nào: GXV3480 hỗ trợ tối đa 16 line và 16 tài khoản SIP. Quản trị viên có thể cấu hình tài khoản trên màn hình máy hoặc giao diện web theo thông tin do tổng đài IP/nhà cung cấp dịch vụ cung cấp.
Kết quả nhận được: Có thể cấu hình tối đa 16 tài khoản SIP trên một thiết bị. Số cuộc gọi đồng thời còn phụ thuộc vào tổng đài, dịch vụ thoại và cấu hình triển khai.
Cần trao đổi video trực tiếp tại bàn làm việc
Vấn đề: Khi làm việc với đối tác hoặc đồng nghiệp từ xa, thiết bị thoại cơ bản không có màn hình và camera tích hợp để thực hiện cuộc gọi video.
Màn hình và camera xử lý thế nào: GXV3480 có màn hình cảm ứng IPS 8 inch, camera 2 MP có thể điều chỉnh góc và màn trập riêng tư. Thiết bị hỗ trợ hội nghị video 3 bên ở độ phân giải tối đa 1080p, 30 khung hình/giây.
Kết quả nhận được: Người dùng có thể thực hiện cuộc gọi video trực tiếp từ điện thoại. Khi không sử dụng camera, có thể đóng màn trập vật lý.
Cần bố trí thiết bị linh hoạt theo hạ tầng mạng
Vấn đề: Bàn làm việc có thể không thuận tiện để kéo thêm dây nguồn hoặc cần kết nối mạng có dây ổn định cho điện thoại.
Wi-Fi 6 và PoE/PoE+ xử lý thế nào: GXV3480 hỗ trợ Wi-Fi 6 băng tần kép 2,4 GHz và 5 GHz, hai cổng Gigabit Ethernet, cùng nguồn PoE/PoE+. Doanh nghiệp có thể chọn kết nối không dây hoặc cấp mạng và nguồn qua cáp Ethernet khi hạ tầng switch hỗ trợ.
Kết quả nhận được: Có nhiều phương án bố trí thiết bị theo hạ tầng hiện có. Nếu sử dụng thiết bị ngoại vi USB, cần cấp nguồn bằng adapter đi kèm hoặc PoE+ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Thông số quyết định của Grandstream GXV3480
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Model | GXV3480 | Điện thoại IP video để bàn màn hình 8 inch |
| Tài khoản SIP | Tối đa 16 line/16 tài khoản | Cấu hình nhiều tài khoản trên một thiết bị |
| Màn hình | 8 inch, 1280 × 800, IPS, cảm ứng 10 điểm | Thao tác và theo dõi nội dung trên màn hình lớn |
| Camera | 2 MP, 1080p/30 fps, có màn trập | Gọi video và đóng camera vật lý khi cần |
| Hội nghị | 12 bên audio; 3 bên video 1080p | Hỗ trợ gọi nhóm theo giới hạn thiết bị |
| Kết nối | Wi-Fi 6, hai cổng Gigabit, PoE/PoE+ | Linh hoạt theo cấu hình mạng và nguồn |
| Nền tảng | Android 14, RAM 4 GB, eMMC 16 GB | Hỗ trợ ứng dụng Android phù hợp |
Lưu ý: 16 tài khoản SIP là số tài khoản có thể cấu hình; đây không phải giới hạn số người tham gia hội nghị. Tính năng hội nghị trên thiết bị có giới hạn riêng.
Thông số đầy đủ xem tại tab Thông tin bổ sung.
Khả năng tương thích của Grandstream GXV3480
| Nền tảng | Hỗ trợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tổng đài IP/SIP | Có | Cần thông tin máy chủ và tài khoản SIP từ đơn vị quản trị |
| Zoom Phone | Có | Grandstream liệt kê GXV3480 trong nhóm thiết bị được chứng nhận Zoom Phone |
| Microsoft Teams | Cần kiểm tra | Không mặc định xem ứng dụng Android là chứng nhận tương thích Teams |
| Google Meet | Cần kiểm tra | Xác nhận ứng dụng, tài khoản và tính năng cần dùng trước khi triển khai |
| Cisco Webex | Cần kiểm tra | Xác nhận ứng dụng, tài khoản và tính năng cần dùng trước khi triển khai |
Hệ điều hành thiết bị: Android 14. Khả năng chạy ứng dụng bên thứ ba phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng, tài khoản và chính sách quản trị.
Thiết bị thường kết hợp trong hệ thống
- Điện thoại IP video Grandstream GXV3480
- Tổng đài IP hoặc dịch vụ thoại SIP
- Switch PoE/PoE+ hoặc adapter nguồn đi kèm
- Tai nghe RJ9, tai nghe 3,5 mm hoặc tai nghe Bluetooth nếu cần
Khi sử dụng thiết bị ngoại vi USB, cần kiểm tra phương án cấp nguồn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu triển khai nhiều máy, nên cấu hình thử trên tổng đài và mạng thực tế trước khi áp dụng đồng loạt.
Chi phí thực tế khi triển khai Grandstream GXV3480
| Khoản mục | Chi phí | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| Điện thoại GXV3480 | Theo báo giá tại thời điểm mua | Bắt buộc |
| Tài khoản SIP/tổng đài | Theo nhà cung cấp và số lượng tài khoản | Tùy mô hình |
| Switch PoE+ hoặc adapter | Theo hạ tầng và thiết bị hiện có | Tùy cấu hình |
| Lắp đặt và cấu hình | Theo báo giá triển khai | Tùy chọn |
| Hỗ trợ sau bảo hành | Theo gói dịch vụ | Tùy chọn |
Chi phí triển khai phụ thuộc số lượng máy, tình trạng tổng đài IP, số tài khoản SIP và hạ tầng mạng hiện có. Khi lập ngân sách, doanh nghiệp nên tính cả phí dịch vụ thoại, thiết bị cấp nguồn, cấu hình và hỗ trợ sau bán hàng, thay vì chỉ so sánh giá điện thoại. NewTech có thể báo giá sau khi xác nhận số lượng và yêu cầu sử dụng.

So sánh Grandstream GXV3480 với GXV3450 và GXV3470
GXV3450 và GXV3470 cùng dòng GXV, phù hợp để đối chiếu theo kích thước màn hình, kết nối không dây và khả năng hội nghị video. GXV3480 có màn hình lớn nhất trong ba model.
| Tiêu chí | GXV3450 | GXV3470 | GXV3480 |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
| Màn hình | 5 inch, 1280 × 720 | 7 inch, 1280 × 800 | 8 inch, 1280 × 800 |
| Tài khoản SIP | 16 | 16 | 16 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 | Wi-Fi 6 | Wi-Fi 6 |
| Hội nghị âm thanh | Tối đa 10 bên | Tối đa 10 bên | Tối đa 12 bên |
| Hội nghị video | 3 bên, tối đa 720p | 3 bên, tối đa 720p | 3 bên, tối đa 1080p |
| RAM | 2 GB | 2 GB | 4 GB |
| Hạn chế cần cân nhắc | Màn hình nhỏ hơn, Wi-Fi 5 | Màn hình và độ phân giải video thấp hơn GXV3480 | Màn hình 8 inch cần đủ diện tích bàn |
- Chọn GXV3450 nếu: cần màn hình nhỏ gọn và nhu cầu video 720p đáp ứng được.
- Chọn GXV3470 nếu: cần màn hình 7 inch và Wi-Fi 6, nhưng chưa cần video hội nghị 1080p.
- Chọn GXV3480 nếu: cần màn hình 8 inch, tối đa 12 bên audio và video 3 bên ở 1080p.
Giá thiết bị và phí dịch vụ SIP/tổng đài cần được báo riêng theo số lượng và cấu hình triển khai.
Có nên chọn Grandstream GXV3480?
| Môi trường sử dụng | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Bàn làm việc của quản lý thường xuyên gọi video | Phù hợp | Màn hình 8 inch, camera 2 MP, video tối đa 1080p |
| Lễ tân hoặc nhân sự theo dõi nhiều tài khoản SIP | Phù hợp | Hỗ trợ tối đa 16 tài khoản SIP |
| Phòng họp cần thiết bị hội nghị cho nhóm đông | Cân nhắc | Giới hạn hội nghị trên thiết bị là 12 bên audio và 3 bên video |
| Người dùng chỉ cần điện thoại thoại cơ bản | Cân nhắc model khác | Có thể không cần đến màn hình lớn, camera và nền tảng Android |
✅ Nên chọn nếu doanh nghiệp bạn
- Cần một điện thoại IP video để bàn cho quản lý, lễ tân hoặc nhân sự thường xuyên xử lý cuộc gọi.
- Đang dùng tổng đài IP/SIP hoặc có kế hoạch triển khai tổng đài.
- Cần màn hình cảm ứng lớn và camera tích hợp để gọi video tại bàn.
- Có mạng LAN, Wi-Fi hoặc switch PoE/PoE+ phù hợp.
❌ Nên cân nhắc sản phẩm khác nếu
- Doanh nghiệp chỉ cần chức năng nghe gọi cơ bản và muốn giảm cấu hình đầu cuối.
- Mục tiêu là trang bị hệ thống hội nghị chuyên dụng cho phòng họp đông người.
- Doanh nghiệp yêu cầu chứng nhận hoặc tính năng cụ thể trên Teams, Google Meet hay Webex mà chưa kiểm thử trên GXV3480.

Đánh giá Grandstream GXV3480 từ đội ngũ kỹ thuật NewTech
GXV3480 phù hợp triển khai tại bàn làm việc có mạng LAN hoặc Wi-Fi và hệ thống tổng đài SIP. Trước khi lắp đặt hàng loạt, nên kiểm tra tài khoản SIP, ứng dụng họp cần sử dụng và phương án cấp nguồn trên hạ tầng thực tế.
- Vị trí lắp đặt khuyến nghị: Đặt trên bàn làm việc của người dùng; điều chỉnh góc camera theo vị trí ngồi.
- Khoảng cách hiệu quả đo được: Tài liệu sản phẩm không nêu khoảng cách thu hình hoặc thu âm theo mét. Nên kiểm tra khung hình và âm thanh tại vị trí sử dụng.
- Độ ổn định: Phụ thuộc vào chất lượng mạng, tổng đài SIP, cấu hình tài khoản và nguồn cấp.
- Lưu ý thi công: Dùng adapter đi kèm hoặc PoE+ nếu cần sử dụng thiết bị ngoại vi USB.
- Lỗi thường gặp: Sai địa chỉ máy chủ SIP, SIP User ID, Authentication ID hoặc mật khẩu xác thực. Cần đối chiếu lại thông tin từ đơn vị quản trị tổng đài.
- Cấu hình đề xuất: Đăng ký thử một tài khoản SIP, kiểm tra cuộc gọi đến/đi, âm thanh, camera và ứng dụng cần dùng trước khi triển khai số lượng lớn.
Điểm cần làm rõ khi tư vấn: “16 line/16 tài khoản SIP” và giới hạn hội nghị là hai thông số khác nhau. GXV3480 hỗ trợ tối đa 12 bên hội nghị âm thanh và 3 bên hội nghị video 1080p; không nên diễn giải thành 16 người họp đồng thời.
Câu hỏi thường gặp về Grandstream GXV3480
Grandstream GXV3480 hỗ trợ bao nhiêu tài khoản SIP?
GXV3480 hỗ trợ tối đa 16 line và 16 tài khoản SIP. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin máy chủ SIP, tên tài khoản và thông tin xác thực do đơn vị quản lý tổng đài cấp. Số cuộc gọi có thể diễn ra đồng thời phụ thuộc tổng đài và cấu hình dịch vụ.
GXV3480 có dùng được với Zoom Phone không?
Có. Grandstream liệt kê GXV3480 trong nhóm điện thoại IP video được chứng nhận Zoom Phone. Khi triển khai, doanh nghiệp nên xác nhận phiên bản firmware, cách cấp cấu hình và tính năng cần dùng với đơn vị quản trị Zoom Phone.
Có thể cài ứng dụng Microsoft Teams hoặc Google Meet lên GXV3480 không?
Thiết bị chạy Android 14 và hỗ trợ ứng dụng Android bên thứ ba, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi ứng dụng đều được chứng nhận hoặc hoạt động đầy đủ. Doanh nghiệp nên kiểm tra ứng dụng, tài khoản và tính năng cụ thể trước khi mua nếu cần dùng Teams hoặc Google Meet.
GXV3480 có phù hợp làm thiết bị chính cho phòng họp đông người không?
GXV3480 là điện thoại IP video để bàn. Tính năng hội nghị tích hợp hỗ trợ tối đa 12 bên âm thanh và 3 bên video 1080p. Với phòng họp đông người hoặc cần micro, loa và camera bố trí theo không gian, doanh nghiệp nên khảo sát hệ thống hội nghị chuyên dụng.
Grandstream GXV3480 — Thông số kỹ thuật đầy đủ
Bảng 1. Giao thức mạng và kết nối
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Giao thức/tiêu chuẩn | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS, DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6, OpenVPN |
| Cổng mạng | Hai cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000 Mbps |
| Cấp nguồn qua Ethernet | PoE 802.3af Class 3; PoE+ 802.3at Class 4 |
| Wi-Fi | Wi-Fi băng tần kép 2,4 GHz và 5 GHz; chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 |
| Quản lý thiết bị | Hỗ trợ GDMS |
| Bảo mật | TLS, SRTP, HTTPS, 802.1x và các tính năng bảo mật được nêu trong tài liệu kỹ thuật |
Bảng 2. Màn hình và phần cứng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình | IPS LCD 8 inch, độ phân giải 1280 × 800 |
| Cảm ứng | Cảm ứng điện dung 10 điểm |
| Camera | CMOS 2 MP, điều chỉnh góc, có màn trập riêng tư |
| Độ phân giải video | Tối đa 1080p, 30 fps |
| Vi xử lý | Quad-core 2.0 GHz ARM Cortex-A55 |
| RAM | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 16 GB eMMC |
| Hệ điều hành | Android 14 |
| Chân đế | Chân đế tích hợp, điều chỉnh nhiều góc |
Bảng 3. Âm thanh, video và điện thoại
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Micro và loa | Hai micro đa hướng; handset và loa ngoài hỗ trợ HD audio |
| Xử lý âm thanh | Noise Shield 2.0, AEC, PLC, AJB, AGC, ANS |
| Codec thoại | Opus, G.722, G.711 μ/a, G.729A/B, G.726-32, iLBC |
| Hội nghị âm thanh | Tối đa 12 bên, bao gồm máy chủ cuộc gọi |
| Codec video | H.264 BP/MP/HP |
| Hội nghị video | 3 bên, tối đa 1080p/30 fps |
| Băng thông video tối đa | Tối đa 4 Mbps theo thông số công bố |
| Tính năng điện thoại | Giữ, chuyển tiếp, chuyển cuộc gọi, call park/pickup, call waiting, auto answer, SCA/BLA |
| Danh bạ và lịch sử | Danh bạ tối đa 2.000 mục; call log tối đa 2.000 bản ghi |
Bảng 4. Cổng ngoại vi, nguồn và môi trường hoạt động
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cổng tai nghe | RJ9, hỗ trợ EHS với tai nghe Plantronics |
| Cổng âm thanh | Jack tai nghe stereo 3,5 mm có micro |
| Cổng USB | USB 3.0 |
| Cổng Type-C | Type-C |
| Cổng HDMI | HDMI-in và HDMI-out |
| Nguồn adapter | Đầu vào 100–240 VAC, 50–60 Hz; đầu ra 12 VDC, 1,5 A, 18 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 60°C |
| Độ ẩm | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Trong hộp | Điện thoại, handset và dây handset, chân đế, adapter nguồn, cáp mạng, khăn lau màn hình, hướng dẫn cài đặt |
30 phút — nhận báo giá qua Zalo
hoặc gọi 0967 498 865.















Reviews
There are no reviews yet.