Phù hợp
- Văn phòng vừa và nhỏ
- Cửa hàng
- Nhà hàng
- Home Office
- Khu vực có mật độ thiết bị trung bình
Điểm mạnh
- 2.03Gbps
- 200+ client
- 5GHz 4×4:4 MU-MIMO
Kết nối
- 2 × Gigabit Ethernet
- PoE 802.3af/802.3at
Nền tảng
- Embedded Controller
- GDMS Networking
- GWN Manager
· Demo miễn phí · Thi công trọn gói · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
📞 Hotline: 0932058725
Grandstream GWN7625 là Access Point Wi-Fi 5 Wave-2 dành cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng và các môi trường doanh nghiệp cần phục vụ nhiều thiết bị không dây. Sản phẩm nổi bật với 5GHz 4×4:4 MU-MIMO, tổng thông lượng 2.03Gbps và khả năng hỗ trợ 200+ client đồng thời. Hai cổng Gigabit cùng PoE/PoE+ giúp triển khai linh hoạt hơn, trong khi controller tích hợp, GDMS Networking và GWN Manager hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hệ thống Wi-Fi theo nhiều quy mô khác nhau.

Thông tin cơ bản về Grandstream GWN7625
- Thương hiệu: Grandstream
- Model: GWN7624
- Xuất xứ: Mỹ (Hoa Kỳ)
- Phân khúc: Tầm trung – đề xuất theo cấu hình 2.03Gbps / 200+ client
- Bảo hành: theo chính sách bán hàng NewTech
- Chứng nhận: FCC, CE, RCM, IC, UKCA
↓ Xem thông số kỹ thuật đầy đủ
Grandstream GWN7625 giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Khi số lượng laptop, điện thoại, máy POS, thiết bị IoT và các thiết bị Wi-Fi khác tăng lên, một router phổ thông có thể không còn phù hợp để phục vụ toàn bộ khu vực. GWN7625 hướng đến môi trường cần khả năng phục vụ nhiều client, quản lý tập trung và triển khai Access Point bằng PoE.
1. Nhiều thiết bị cùng truy cập khiến Wi-Fi khó duy trì hiệu quả
Vấn đề:
Trong văn phòng, cửa hàng hoặc nhà hàng, nhiều thiết bị có thể truy cập Wi-Fi cùng lúc. Khi Access Point không được thiết kế cho mật độ phù hợp, trải nghiệm sử dụng có thể bị ảnh hưởng khi lưu lượng tăng.
5GHz 4×4:4 MU-MIMO xử lý thế nào:
Grandstream GWN7625 sử dụng 4×4:4 MU-MIMO trên băng tần 5GHz và 2×2:2 MIMO trên 2.4GHz. Thiết bị được Grandstream công bố hỗ trợ 200+ client Wi-Fi đồng thời, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa khi thiết kế mạng cho khu vực có nhiều thiết bị.
Kết quả nhận được:
Theo thông số hãng, một GWN7625 hỗ trợ tối đa 200+ client đồng thời. Hiệu năng thực tế vẫn phụ thuộc loại client, lưu lượng, khoảng cách, vật cản và mức nhiễu.
2. Lưu lượng thoại và video cần được ưu tiên tốt hơn
Vấn đề:
Cuộc gọi Wi-Fi, họp trực tuyến và các ứng dụng thời gian thực có thể bị ảnh hưởng khi phải cạnh tranh với tải xuống, đồng bộ dữ liệu hoặc những loại lưu lượng ít nhạy cảm với độ trễ.
QoS, VLAN và WMM xử lý thế nào:
GWN7625 hỗ trợ 802.11e/WMM, VLAN và TOS. Khi hệ thống được thiết kế và cấu hình đúng, quản trị viên có thể phân tách mạng và thiết lập chính sách phù hợp cho từng nhóm lưu lượng.
Kết quả nhận được:
Có cơ sở kỹ thuật để xây dựng mạng Wi-Fi phân tách theo nhu cầu và ưu tiên lưu lượng thời gian thực. NewTech chưa có số đo nội bộ về độ trễ hoặc hiệu năng thực tế trong file nguồn.
3. Nhiều Access Point làm tăng khối lượng quản trị
Vấn đề:
Khi doanh nghiệp triển khai nhiều AP, việc đăng nhập và cấu hình riêng từng thiết bị làm tăng công việc vận hành và khó duy trì cấu hình đồng nhất.
Hệ thống quản lý GWN xử lý thế nào:
GWN7625 tích hợp controller hỗ trợ quản lý tối đa 30 GWN AP cục bộ. Với quy mô lớn hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng GDMS Networking trên cloud hoặc GWN Manager on-premise.
Kết quả nhận được:
Doanh nghiệp có nhiều phương án quản trị từ hệ thống nhỏ đến triển khai nhiều AP thay vì phải quản lý từng Access Point độc lập.

Thông số quyết định của Grandstream GWN7625
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Model | GWN7625 | AP Wi-Fi 5 4×4:4, cao hơn GWN7605 về MIMO 5GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11ac Wave-2 | Phù hợp hệ thống chủ động sử dụng Wi-Fi 5 |
| Thông lượng | 2.03Gbps tổng | Tổng tốc độ PHY công bố trên hai băng tần |
| Client đồng thời | 200+ | Hướng đến khu vực có mật độ thiết bị trung bình |
| Tầm phủ | Tối đa 165m | Phụ thuộc vật cản, nhiễu và môi trường thực tế |
| Cổng mạng | 2 × Gigabit Ethernet | Linh hoạt hơn trong đấu nối tại vị trí AP |
| Nguồn | 802.3af/802.3at PoE | Có thể cấp nguồn qua hệ thống mạng phù hợp |
Thông số đầy đủ xem tại tab Thông tin bổ sung.
Khả năng tương thích của Grandstream GWN7625
Với một Access Point, khả năng tương thích nên được đánh giá theo chuẩn Wi-Fi, giao thức mạng, xác thực và nền tảng quản lý, thay vì Microsoft Teams, Zoom hay Google Meet.
| Nền tảng / giao thức | Hỗ trợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac | ✔ | Tương thích Wi-Fi 5 và các chuẩn cũ nằm trong phạm vi hỗ trợ |
| IPv4 / IPv6 | ✔ | Hỗ trợ cả hai giao thức IP |
| VLAN 802.1Q / QoS 802.1p | ✔ | Hỗ trợ phân tách và ưu tiên lưu lượng |
| 802.1x | ✔ | Phù hợp mô hình xác thực mạng doanh nghiệp |
| GDMS Networking | ✔ | Nền tảng quản lý GWN trên cloud |
| GWN Manager | ✔ | Phần mềm quản lý GWN dạng on-premise |
| Grandstream Wi-Fi IP Phone | ✔ | Có thể sử dụng trong hệ thống voice-over-Wi-Fi phù hợp |
Thiết bị đầu cuối: laptop, smartphone, máy tính bảng, thiết bị IoT và các Wi-Fi client tương thích chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac.
Thiết bị thường kết hợp trong hệ thống
- Grandstream GWN7625
- Switch Gigabit PoE/PoE+ – cấp nguồn và uplink cho Access Point
- Router / Firewall doanh nghiệp – DHCP, NAT, Internet và chính sách mạng
- Các Access Point Grandstream GWN khác – mở rộng vùng phủ hoặc triển khai nhiều khu vực
- GDMS Networking / GWN Manager – quản trị nhiều Access Point tập trung
Chi phí thực tế khi triển khai Grandstream GWN7625
| Khoản mục | Chi phí | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| GWN7625 | Theo báo giá NewTech tại thời điểm mua | Bắt buộc |
| Phụ kiện đi kèm | Bộ gá lắp + Quick Installation Guide | Đã bao gồm |
| License / subscription quản lý | Các nền tảng quản lý được nguồn mô tả là miễn phí; cần kiểm tra chính sách hiện hành | Tùy mô hình |
| Switch / injector PoE | Phát sinh nếu hạ tầng chưa có PoE 802.3af/at | Theo hạ tầng |
| Cáp mạng | Phụ thuộc đường cáp và số điểm AP | Theo hạ tầng |
| Lắp đặt và cấu hình | NewTech xác nhận phạm vi và chi phí | Tùy chọn |
| Chi phí sau bảo hành | Theo chính sách dịch vụ NewTech | Tùy chọn |
Chi phí triển khai GWN7625 không chỉ nằm ở giá của Access Point. Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm switch hoặc injector PoE, hệ thống cáp mạng, số lượng AP, vị trí lắp và phạm vi cấu hình. Nếu hạ tầng đã có switch PoE Gigabit và đường cáp phù hợp, số hạng mục phải đầu tư thêm sẽ ít hơn. Chưa nên đưa con số tổng chi phí hoặc tỷ lệ chênh lệch vào bài khi NewTech chưa có bảng giá hiện hành.

So sánh Grandstream GWN7625 với GWN7605 và TP-Link EAP245 V4
GWN7605 được chọn để đại diện cho một model thấp hơn trong hệ sinh thái Grandstream, trong khi EAP245 V4 thuộc nhóm Access Point Wi-Fi 5 doanh nghiệp. So sánh tập trung vào các thông số hãng công bố, không dùng chỉ số vùng phủ khác phương pháp đo để kết luận hơn hoặc kém.
| Tiêu chí | Grandstream GWN7605 | Grandstream GWN7625 | TP-Link EAP245 V4 |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo | Cần báo giá hiện hành | Cần báo giá NewTech | Cần báo giá hiện hành |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11ac Wave-2 | 802.11ac Wave-2 | 802.11ac |
| MIMO | 2×2:2 MU-MIMO | 5GHz 4×4:4 MU-MIMO; 2.4GHz 2×2:2 | 3×3 MU-MIMO |
| Tốc độ công bố | 1.27Gbps tổng | 2.03Gbps tổng | 5GHz 1300Mbps + 2.4GHz 450Mbps |
| Client đồng thời | 100+ | 200+ | 220+ |
| Cổng mạng | 2 × Gigabit | 2 × Gigabit | 2 × Gigabit |
| PoE | 802.3af/at | 802.3af/at | 802.3af/at + Passive PoE |
| License quản lý/năm | Cần kiểm tra nền tảng sử dụng | Không yêu cầu license riêng cho embedded controller theo nguồn | Cần kiểm tra nền tảng sử dụng |
| Hạn chế đáng chú ý | Thông lượng/client thấp hơn GWN7625 | Wi-Fi 5; embedded controller tối đa 30 AP | Chỉ số vùng phủ không thể đối chiếu trực tiếp với Grandstream |
Chọn Grandstream GWN7605 nếu: số lượng client thấp hơn và doanh nghiệp không cần cấu hình 5GHz 4×4:4 của GWN7625.
Chọn Grandstream GWN7625 nếu: doanh nghiệp muốn duy trì Wi-Fi 5 nhưng cần 2.03Gbps, 200+ client, 5GHz 4×4:4 MU-MIMO và hệ sinh thái quản trị GWN.
Chọn TP-Link EAP245 V4 nếu: doanh nghiệp đang triển khai hệ sinh thái tương ứng và cấu hình của model đáp ứng tốt hơn kiến trúc mạng hiện có. Cần đối chiếu nền tảng quản trị và chính sách sản phẩm tại thời điểm mua.
Có nên chọn Grandstream GWN7625?
| Môi trường sử dụng | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng vừa và nhỏ | Phù hợp | 200+ client, 5GHz 4×4:4 MU-MIMO và quản trị tập trung |
| Cửa hàng / nhà hàng | Phù hợp | PoE, lắp trần/tường và hỗ trợ nhiều Wi-Fi client |
| Hệ thống nhiều AP | Phù hợp có điều kiện | Embedded controller tối đa 30 AP; quy mô lớn hơn nên dùng GDMS/GWN Manager |
| Dự án mới bắt buộc Wi-Fi 6/6E/7 | Không phù hợp | GWN7625 sử dụng Wi-Fi 5; nên xem model GWN thế hệ mới |
| Triển khai ngoài trời | Không khuyến nghị | Đây là Indoor Access Point, không phải model outdoor |
✅ Nên chọn nếu doanh nghiệp bạn
- Cần Access Point Wi-Fi 5 cho văn phòng, cửa hàng hoặc nhà hàng.
- Có khu vực với số lượng thiết bị tương đối lớn và cần mức hỗ trợ công bố 200+ client.
- Cần 5GHz 4×4:4 MU-MIMO thay vì cấu hình 2×2 phổ thông.
- Hạ tầng sử dụng Gigabit Ethernet và PoE/PoE+.
- Muốn quản lý nhiều AP bằng embedded controller, GDMS Networking hoặc GWN Manager.
❌ Nên cân nhắc sản phẩm khác nếu
- Dự án yêu cầu Wi-Fi 6, Wi-Fi 6E hoặc Wi-Fi 7 ngay từ đầu.
- Mật độ client hoặc lưu lượng thực tế cao hơn đáng kể khả năng thiết kế của GWN7625.
- Khu vực triển khai ở ngoài trời và cần thiết bị có thiết kế chống thời tiết.
- Nhu cầu cơ bản hơn và GWN7605 đã đáp ứng được số lượng client cũng như thông lượng cần thiết.

Đánh giá Grandstream GWN7625 từ đội ngũ kỹ thuật NewTech
Điều kiện kiểm nghiệm:
[Cần bổ sung diện tích mặt bằng, số tầng, vật cản, mức nhiễu, vị trí AP, firmware, switch PoE, số client và thời gian test.]
- Vị trí lắp đặt khuyến nghị: Chờ dữ liệu khảo sát/test thực tế của NewTech.
- Khoảng cách hiệu quả đo được: Chưa có dữ liệu nội bộ.
- Độ ổn định: Chưa có dữ liệu test thực tế.
- Lưu ý thi công: Cần ghi nhận vị trí AP, đường cáp, nguồn PoE và vật cản thực tế.
- Lỗi thường gặp: Chưa có dữ liệu triển khai nội bộ.
- Cấu hình đề xuất: Chỉ nên bổ sung sau khi NewTech xác nhận channel width, TX power, VLAN, band steering hoặc roaming theo môi trường test.
Chi tiết dễ bị bỏ qua:
GWN7625 có embedded controller nhưng chỉ quản lý tối đa 30 GWN AP cục bộ. Nếu hệ thống có kế hoạch vượt quy mô này, nên xác định phương án GDMS Networking hoặc GWN Manager ngay từ giai đoạn thiết kế, thay vì xây toàn bộ kiến trúc quản trị dựa trên controller tích hợp.
Câu hỏi thường gặp về Grandstream GWN7625
Grandstream GWN7625 có hoạt động độc lập không?
Có. GWN7625 tích hợp controller trong giao diện web và có thể vận hành trong hệ thống GWN mà không bắt buộc phải mua thêm controller phần cứng riêng. Embedded controller hỗ trợ quản lý tối đa 30 GWN AP cục bộ. Khi hệ thống lớn hơn, doanh nghiệp có thể chuyển sang GDMS Networking hoặc GWN Manager để quản trị tập trung.
Grandstream GWN7625 hỗ trợ bao nhiêu thiết bị kết nối đồng thời?
Grandstream công bố GWN7625 hỗ trợ 200+ Wi-Fi client đồng thời. Đây là thông số khả năng hỗ trợ của thiết bị, không có nghĩa mọi client đều đạt cùng tốc độ trong thực tế. Hiệu năng còn phụ thuộc loại ứng dụng, thiết bị đầu cuối, khoảng cách, nhiễu Wi-Fi, channel width và cách bố trí Access Point.
Grandstream GWN7625 có hỗ trợ WPA3 không?
Có. GWN7625 hỗ trợ WPA3 cùng WEP, WPA/WPA2-PSK và WPA/WPA2 Enterprise. Thiết bị cũng có các cơ chế bảo mật như secure boot, chữ ký số cho dữ liệu và điều khiển, chứng chỉ bảo mật riêng cùng mật khẩu mặc định ngẫu nhiên theo từng thiết bị.
Grandstream GWN7625 có phù hợp để triển khai Wi-Fi mới không?
Có thể phù hợp nếu doanh nghiệp chủ động lựa chọn Wi-Fi 5. GWN7625 cung cấp 5GHz 4×4:4 MU-MIMO, 200+ client, PoE và hệ thống quản trị GWN. Tuy nhiên, với dự án mới yêu cầu Wi-Fi 6 trở lên hoặc muốn chuẩn hóa hạ tầng cho thế hệ Wi-Fi mới, nên đối chiếu thêm các model Grandstream mới trước khi chốt cấu hình.

Grandstream GWN7625 – Thông số kỹ thuật đầy đủ
1. Wi-Fi & Radio
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Wi-Fi Standards | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac (Wave-2) |
| Ăng-ten | 6 ăng-ten trong; 2.4GHz gain 3.5dBi; 5GHz gain 4.5dBi |
| 2.4GHz | 2412–2484MHz; channel width 20/40MHz; 2×2:2 MIMO |
| 5GHz | 5180–5825MHz; channel width 20/40/80MHz; 4×4:4 MU-MIMO |
| Data rate 2.4GHz | 802.11n: 6.5–300Mbps; 802.11b: 1–11Mbps; 802.11g: 6–54Mbps |
| Data rate 5GHz | 802.11ac: 6.5–1733Mbps; 802.11n: 6.5–600Mbps; 802.11a: 6–54Mbps |
| Tầm phủ công bố | Lên đến 165m; phụ thuộc môi trường |
| TX Power tối đa | 2.4GHz: 23dBm; 5GHz: 25dBm; thay đổi theo quốc gia/băng tần/MCS |
| SSID | 16 tổng; 8 trên mỗi radio |
| Client đồng thời | 200+ |
2. Network & Security
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Network Interfaces | 2 × autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet |
| Auxiliary | 1 × reset pinhole; 1 × Kensington lock |
| Protocols | IPv4, IPv6, 802.1Q, 802.1p, 802.1x, 802.11e/WMM |
| QoS | 802.11e/WMM, VLAN, TOS |
| Security | WEP, WPA/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Enterprise (TKIP/AES), WPA3 |
| Bảo mật bổ sung | Secure boot, digital signatures, unique security certificate, random default password |
| Mounting | Trong nhà; gắn tường hoặc trần; kèm bộ gá |
| LED | 3 LED ba màu theo dõi thiết bị và trạng thái |
3. Quản lý & Nguồn
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Embedded Controller | Quản lý tối đa 30 GWN AP cục bộ |
| GDMS Networking | Nền tảng cloud quản lý GWN AP |
| GWN Manager | Controller on-premise; datasheet nêu tối đa 3.000 GWN AP |
| PoE | 802.3af / 802.3at |
| Green Ethernet | 802.3az |
| Công suất tối đa | <13W |
4. Vật lý & Môi trường
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến 60°C |
| Độ ẩm | 10%–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | 205.3 × 205.3 × 45.9mm |
| Trọng lượng thiết bị | 530g |
| Kích thước đóng gói | 258 × 247 × 86mm |
| Trọng lượng cả gói | 897.3g |
| Phụ kiện trong hộp | GWN7625, bộ gá lắp, Quick Installation Guide |
| Chứng nhận | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
Cần tư vấn cấu hình cho phòng họp của bạn? Đội ngũ NewTech phản hồi trong
30 phút — nhận báo giá qua Zalo
hoặc gọi 0967 498 865.














Reviews
There are no reviews yet.